黃米
hoàng mễ
Hán Việt: hoàng mễ · Pinyin: huáng mǐ
Tổng quan
hạt kê vàng: kê vàng
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt kê vàng: kê vàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去了壳的黍子的籽实,比小米稍大,颜色很黄,煮熟后很黏。
Eng
- Cihui 黃米 uángmǐ n. glutinous millet; coarse rice M:³lì