黄绿色的

hoàng lục sắc đích

Hán Việt: hoàng lục sắc đích

Tổng quan

(thực vật học) cây ôliu, quả ôliu, gỗ ôliu, màu ôliu, (như) olive,branch, khuy áo hình quả ôliu, (số nhiều) thịt hầm cuốn, vòng hoa chiến thắng

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 綠 (lục) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu ô liu

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄绿色 · 黄绿鹎 · 黄绿云母 · 黄绿磷灰石