黄绿云母 hoàng lục vân mẫu Hán Việt: hoàng lục vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 綠 (lục) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việthoàng lục vân mẫuCấu tạo黃 + 綠 + 雲 + 母 · hoàng + lục + vân + mẫu nghĩa thành phần: hoàng + lục + vân + mẫu Từ liên quan Gần nghĩa云母状的 · 黄绿色的 · 云母的 · 黄绿色 · 黄绿鹎 · 云母屏风 · 云母斑岩 · 云母板岩