黃羊

huáng yáng hoàng dương

Hán Việt: hoàng dương · Pinyin: huáng yáng

Tổng quan

linh dương gazelle Mông Cổ | Procapra gutturosa

Cấu tạo: (hoàng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh dương gazelle Mông Cổ | Procapra gutturosa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,角短而稍弯,尾短,四肢细,毛黄白色,有光泽。生活在草原和半沙漠地带,吃草和灌木等。

Eng

  • CC-CEDICT Mongolian gazelle|Procapra gutturosa
  • Cihui Mongolian gazelle; Procapra gutturosa