黃老 hoàng lão Hán Việt: hoàng lão Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 老 (lão)Hán Việthoàng lãoCấu tạo黃 + 老 · hoàng + lão nghĩa thành phần: hoàng + lão Nghĩa EngCihui 黃老 uáng-Lǎo n. 1. the Yellow Emperor and Laozi 2. Daoism