黃落 hoàng lạc Hán Việt: hoàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 落 (lạc)Hán Việthoàng lạcCấu tạo黃 + 落 · hoàng + lạc nghĩa thành phần: hoàng + lạc Nghĩa EngCihui 黃落 uángluò v.p. yellow and barejaJMdict falling of the yellow leaves and nuts (in autumn)