黃落

hoàng lạc

Hán Việt: hoàng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃落 uángluò v.p. yellow and bare

ja

  • JMdict falling of the yellow leaves and nuts (in autumn)