黃蠟

huáng là hoàng lạp

Hán Việt: hoàng lạp · Pinyin: huáng là

Tổng quan

sáp ong sáp ong; hoàng lạp。蜂蠟的通稱。

Cấu tạo: (hoàng) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáp ong sáp ong; hoàng lạp。蜂蠟的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蜂蠟」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂蜡的通称。

Eng

  • CC-CEDICT beeswax
  • Cihui beeswax