黃袍 hoàng bào Hán Việt: hoàng bào Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 袍 (bào)Hán Việthoàng bàoCấu tạo黃 + 袍 · hoàng + bào nghĩa thành phần: hoàng + bào Nghĩa EngCihui 黃袍 uángpáo n. the imperial robe M:²jiàn/¹shēn