黃豆

huáng dòu hoàng đậu

Hán Việt: hoàng đậu · Pinyin: huáng dòu

Tổng quan

đậu nành đậu tương; đậu nành。表皮黃色的大豆。

Cấu tạo: (hoàng) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu nành đậu tương; đậu nành。表皮黃色的大豆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「大豆」、「青皮豆」的別名。參見「大豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籽实表皮黄色的大豆。

Eng

  • CC-CEDICT soybean
  • Cihui soybean