黃連

huáng lián hoàng liên

Hán Việt: hoàng liên · Pinyin: huáng lián

Tổng quan

hoàng liên (Coptis chinensis), thân rễ dùng trong y học hoàng liên (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,莖高三四寸到一尺多,羽狀複葉,花小,白色。根莖味苦,可入藥。

Cấu tạo: (hoàng) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng liên (Coptis chinensis), thân rễ dùng trong y học hoàng liên (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,莖高三四寸到一尺多,羽狀複葉,花小,白色。根莖味苦,可入藥。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。毛莨科黃連屬,多年生草本。複葉,莖高尺許。早春抽花莖,開小白花,成總狀花序,結黃色果。根莖味苦,可入藥,有健胃、抗菌消炎的療效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,有三片小叶的复叶,花小,黄绿色。根状茎味苦,黄色,可入药。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese goldthread (Coptis chinensis), rhizome used in medicine
  • Cihui Chinese goldthread (Coptis chinensis), rhizome used in medicine