黃道
hoàng đạo
Hán Việt: hoàng đạo · Pinyin: huáng dào
Tổng quan
(thiên văn) hoàng đạo ường tròn mà từ trái đất nhìn lên, tưởng như mặt trời di chuyển theo đường đó (Boliptic). Tục gọi ngày Hoàng đạo, giờ Hoàng đạo là ngày giờ tốt. hoàng đạo hoàng đạo ☆Đường tròn mà từ trái đất nhìn lên, tưởng như mặt trời di chuyển theo đường đó (Boliptic). Tục gọi ngày Hoàng đạo, giờ Hoàng đạo là ngày giờ tốt. hoàng đạo (đường di chuyển của mặt trời trong thời gian một năm.)。…
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàng đạo hoàng đạo ☆Đường tròn mà từ trái đất nhìn lên, tưởng như mặt trời di chuyển theo đường đó (Boliptic). Tục gọi ngày Hoàng đạo, giờ Hoàng đạo là ngày giờ tốt.
- Cihui (thiên văn) hoàng đạo ường tròn mà từ trái đất nhìn lên, tưởng như mặt trời di chuyển theo đường đó (Boliptic). Tục gọi ngày Hoàng đạo, giờ Hoàng đạo là ngày giờ tốt. hoàng đạo hoàng đạo ☆Đường tròn mà từ trái đất nhìn lên, tưởng như mặt trời di chuyển theo đường đó (Boliptic). T…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從地球看太陽一年當中運行的軌跡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地球一年绕太阳转一周,我们从地球上看成太阳一年在天空中移动一圈,太阳这样移动的路线叫作黄道。它是天球上假设的一个大圆圈,即地球轨道在天球上的投影。黄道和赤道平面相交于春分点和秋分点。
Eng
- CC-CEDICT (astronomy) the ecliptic
- Cihui (astronomy) the ecliptic
ja
- JMdict ecliptic