黃鐘 hoàng chung Hán Việt: hoàng chung Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鐘 (chung)Hán Việthoàng chungCấu tạo黃 + 鐘 · hoàng + chung nghĩa thành phần: hoàng + chung Nghĩa EngCihui 黃鐘 uángzhōng n. one of the notes in traditional Chinese music M:kǒu