黃錢紙 huáng qián zhǐ · hoàng tiễn chỉ Hán Việt: hoàng tiễn chỉ · Pinyin: huáng qián zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 錢 (tiễn) + 紙 (chỉ)Pinyinhuáng qián zhǐHán Việthoàng tiễn chỉCấu tạo黃 + 錢 + 紙 · hoàng + tiễn + chỉ nghĩa thành phần: hoàng + tiễn + chỉ