黄铜

huáng tónghoàng đồng

Hán Việt: hoàng đồng · Pinyin: huáng tóng

Tổng quan

đồng thau

新华 · Tân Hoa Đại lục

銅與鋅的合金。色黃,富延展性,可製成日用器具。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 銅 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 黃銅 huángtóng* n. brass M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銅與鋅的合金。色黃,富延展性,可製成日用器具。

Eng

  • Cihui brass (alloy of copper 銅; 铜 and zinc 鋅; 锌)

Đức

  • Handedict Messing (S, Chem)

other

  • Nguồn khác Chất thau, tức đồng pha kẽm

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄铜匠 · 黄铜地 · 黄铜的 · 黄铜矿 · 黄铜制品 · 黄铜制的 · 黄铜名牌 · 銅元