黃門 hoàng môn Hán Việt: hoàng môn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 門 (môn)Hán Việthoàng mônCấu tạo黃 + 門 · hoàng + môn nghĩa thành phần: hoàng + môn Nghĩa EngCihui 黃門 uángmén n. 1. yellow palace gate M:ge/¹shàn 2. eunuch