黃雀

huáng què hoàng tước

Hán Việt: hoàng tước · Pinyin: huáng què

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)

Cấu tạo: (hoàng) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông Âu-Á (Spinus spinus)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱雀科。體小,身具黑斑,嘴與腳皆帶有黃色。

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) Eurasian siskin (Spinus spinus)
  • Cihui (bird species of China) Eurasian siskin (Spinus spinus)

ja

  • JMdict tree sparrow (Passer montanus)