黄额 hoàng ngạch Hán Việt: hoàng ngạch Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 额 (ngạch)Hán Việthoàng ngạchCấu tạo黄 + 额 · hoàng + ngạch nghĩa thành phần: hoàng + ngạch