黃餅 huáng bǐng · hoàng bính Hán Việt: hoàng bính · Pinyin: huáng bǐng Tổng quan bánh uranium Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 餅 (bính)Pinyinhuáng bǐngHán Việthoàng bínhCấu tạo黃 + 餅 · hoàng + bính nghĩa thành phần: hoàng + bính Nghĩa ViệtCihui bánh uraniumEngCC-CEDICT yellowcakeCihui yellowcake