黍舋

shǔ xìn

Pinyin: shǔ xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种杂以黍米的肉羹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种杂以黍米的肉羹。