黎獻 lí xiàn · lê hiến Hán Việt: lê hiến · Pinyin: lí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 獻 (hiến)Pinyinlí xiànHán Việtlê hiếnCấu tạo黎 + 獻 · lê + hiến nghĩa thành phần: lê + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎民中的贤者。Tân Hoa Tự Điển 1.黎民中的贤者。