黎獻 lí xiàn · lê hiến Hán Việt: lê hiến · Pinyin: lí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 獻 (hiến)Pinyinlí xiànHán Việtlê hiếnCấu tạo黎 + 獻 · lê + hiến nghĩa thành phần: lê + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民眾中的賢人。《書經.益稷》:「萬邦黎獻,共惟帝臣。」唐.白居易〈洛川晴望賦〉:「是用步閭裡,詢黎獻。」