黎黃 lí huáng · lê hoàng Hán Việt: lê hoàng · Pinyin: lí huáng Tổng quan Cấu tạo: 黎 (lê) + 黃 (hoàng)Pinyinlí huángHán Việtlê hoàngCấu tạo黎 + 黃 · lê + hoàng nghĩa thành phần: lê + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黄鹂。Tân Hoa Tự Điển 1.指黄鹂。