黏煎

nián jiān niêm tiên

Hán Việt: niêm tiên · Pinyin: nián jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黏着之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黏着之状。