黑水龙 hēi shuǐ lóng·hắc thủy long Hán Việt: hắc thủy long · Pinyin: hēi shuǐ lóng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 水 (thủy) + 龍 (long)Pinyinhēi shuǐ lóngHán Việthắc thủy longTừ loạidanhCấu tạo黑 + 水 + 龍 · hắc + thủy + long nghĩa thành phần: hắc + thủy + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng long UnaysaurusĐứcHandedict Unaysaurus (ein Dinosaurier) (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa水龙卷 · 水龙头 · 水龙带 · 黑水县 · 黑水城 · 黑水鸡 · 水龙 · 水龙软管