水龙带

shuǐ lóng dàithủy long đái

Hán Việt: thủy long đái · Pinyin: shuǐ lóng dài

Tổng quan

ống công nghiệp dẹt

Cấu tạo: 水 (thủy) + 龍 (long) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòi chữa cháy
  • Tần suất từ ống vòi
  • Biên soạn 水龍帶 huǐlóngdài n. canvas water hose M:¹tiáo

Eng

  • Cihui layflat industrial hose; fire hose
  • Tần suất từ 水龍帶 huǐlóngdài n. canvas water hose M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

水龙卷 · 水龙头 · 水龙 · 水龙软管 · 水龍吟 · 水龙兽 · 水龙吟 · 水龙骨