黑鹽 hēi yán · hắc diêm Hán Việt: hắc diêm · Pinyin: hēi yán Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鹽 (diêm)Pinyinhēi yánHán Việthắc diêmCấu tạo黑 + 鹽 · hắc + diêm nghĩa thành phần: hắc + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种药用盐。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种药用盐。