黑矟 hēi shuò · hắc sáo Hán Việt: hắc sáo · Pinyin: hēi shuò Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 矟 (sáo)Pinyinhēi shuòHán Việthắc sáoCấu tạo黑 + 矟 · hắc + sáo nghĩa thành phần: hắc + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古武器。长矛。Tân Hoa Tự Điển 1.古武器。长矛。