黑膠 hēi jiāo · hắc giao Hán Việt: hắc giao · Pinyin: hēi jiāo Tổng quan vinyl Cấu tạo: 黑 (hắc) + 膠 (giao)Pinyinhēi jiāoHán Việthắc giaoCấu tạo黑 + 膠 · hắc + giao nghĩa thành phần: hắc + giao Nghĩa ViệtCihui vinylEngCC-CEDICT vinylCihui vinyl