黑車

hēi chē hắc xa

Hán Việt: hắc xa · Pinyin: hēi chē

Tổng quan

xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức | xe cơ giới không có giấy phép

Cấu tạo: (hắc) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức | xe cơ giới không có giấy phép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有牌照的或非法运营的车辆。

Eng

  • CC-CEDICT unlicensed or unofficial taxi|unlicensed motor vehicle
  • Cihui unlicensed or unofficial taxi; unlicensed motor vehicle