黑裏 hắc lí Hán Việt: hắc lí Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 裏 (lí)Hán Việthắc líCấu tạo黑 + 裏 · hắc + lí nghĩa thành phần: hắc + lí Nghĩa EngCihui 黑裡 ēili n. 1. darkness 2. night