黑鹄 hắc hộc Hán Việt: hắc hộc Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鹄 (hộc)Hán Việthắc hộcCấu tạo黑 + 鹄 · hắc + hộc nghĩa thành phần: hắc + hộc