默傳 mò chuán · mặc truyện Hán Việt: mặc truyện · Pinyin: mò chuán Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 傳 (truyện)Pinyinmò chuánHán Việtmặc truyệnCấu tạo默 + 傳 · mặc + truyện nghĩa thành phần: mặc + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。不用言语﹐以心传心。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。不用言语﹐以心传心。