默剧

mò jùmặc kịch

Hán Việt: mặc kịch · Pinyin: mò jù

Tổng quan

kịch câm

新华 · Tân Hoa Đại lục

哑剧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

專賴手勢、身體動作、面部表情而不用唱白的戲劇。也稱為「啞劇」。

Cấu tạo: 默 (mặc) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn kịch câm
  • Cihui diễn không lời
  • Biên soạn pantomime M:²mù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專賴手勢、身體動作、面部表情而不用唱白的戲劇。也稱為「啞劇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哑剧。

Eng

  • Cihui pantomime; mime show

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本