默符 mò fú · mặc phù Hán Việt: mặc phù · Pinyin: mò fú Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 符 (phù)Pinyinmò fúHán Việtmặc phùCấu tạo默 + 符 · mặc + phù nghĩa thành phần: mặc + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗相符合。Tân Hoa Tự Điển 1.暗相符合。