默頁 mặc hiệt Hán Việt: mặc hiệt Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 頁 (hiệt)Hán Việtmặc hiệtCấu tạo默 + 頁 · mặc + hiệt nghĩa thành phần: mặc + hiệt Nghĩa EngCihui 默頁 mòyè n. preliminary pages