黛𪩘 dài yǎn · đại nghiễn Hán Việt: đại nghiễn · Pinyin: dài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 𪩘 (nghiễn)Pinyindài yǎnHán Việtđại nghiễnCấu tạo黛 + 𪩘 · đại + nghiễn nghĩa thành phần: đại + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青黑色的山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.青黑色的山峰。