黜華 truất hoa Hán Việt: truất hoa Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 華 (hoa)Hán Việttruất hoaCấu tạo黜 + 華 · truất + hoa nghĩa thành phần: truất + hoa Nghĩa EngCihui 黜華 hùhuá v.o. <wr.> proscribe luxury