黜妇 truất phụ Hán Việt: truất phụ Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 妇 (phụ)Hán Việttruất phụCấu tạo黜 + 妇 · truất + phụ nghĩa thành phần: truất + phụ