黜華

truất hoa

Hán Việt: truất hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排除奢華、不尚榮華。《舊唐書.卷二六.禮儀志六》:「當聖上嚴禋敬事之時,會相公尚古黜華之日,脫國之祀典,有乖禮文。」

Eng

  • Cihui 黜華 hùhuá v.o. <wr.> proscribe luxury