黝黝

yǒu yǒu ửu ửu

Hán Việt: ửu ửu · Pinyin: yǒu yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ửu) + (ửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰暗的樣子。《文選.左思.魏都賦》:「黝黝桑柘,油油麻紵。」南朝梁.任昉〈落日泛舟東溪〉詩:「黝黝桑柘繁,芃芃麻麥盛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林木茂盛貌; 黑盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.林木茂盛貌。 2.黑盛貌。

Eng

  • Cihui 黝黝 ǒuyǒu r.f. gloomy; dark