點觸

diǎn chù điểm xúc

Hán Việt: điểm xúc · Pinyin: diǎn chù

Tổng quan

chạm vào | chạm (màn hình cảm ứng)

Cấu tạo: (điểm) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm vào | chạm (màn hình cảm ứng)

Eng

  • CC-CEDICT to tap|to touch (a touchscreen)
  • Cihui to tap/to touch (a touchscreen)