黨偏 dǎng piān · đảng thiên Hán Việt: đảng thiên · Pinyin: dǎng piān Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 偏 (thiên)Pinyindǎng piānHán Việtđảng thiênCấu tạo黨 + 偏 · đảng + thiên nghĩa thành phần: đảng + thiên