黨刊 đảng khan Hán Việt: đảng khan Tổng quan tạp chí Đảng Cấu tạo: 黨 (đảng) + 刊 (khan)Hán Việtđảng khanCấu tạo黨 + 刊 · đảng + khan nghĩa thành phần: đảng + khan Nghĩa ViệtCihui tạp chí ĐảngCihui tạp chí Đảng。政黨的機關刊物。EngCihui 黨刊 ǎngkān n. party publication M:¹fèn