黨庠 dǎng xiáng · đảng tường Hán Việt: đảng tường · Pinyin: dǎng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 庠 (tường)Pinyindǎng xiángHán Việtđảng tườngCấu tạo黨 + 庠 · đảng + tường nghĩa thành phần: đảng + tường