黨徽

dǎng huī đảng huy

Hán Việt: đảng huy · Pinyin: dǎng huī

Tổng quan

biểu tượng đảng chính trị

Cấu tạo: (đảng) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu tượng đảng chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象徵黨派精神的徽記。如:「該黨的黨徽優雅大方,而且意義深重。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政党的标志。中国共产党党徽为镰刀和锤头组成的图案。

Eng

  • CC-CEDICT political party emblem
  • Cihui political party emblem