黨戰 dǎng zhàn · đảng chiến Hán Việt: đảng chiến · Pinyin: dǎng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 戰 (chiến)Pinyindǎng zhànHán Việtđảng chiếnCấu tạo黨 + 戰 · đảng + chiến nghĩa thành phần: đảng + chiến