黨日 đảng nhật Hán Việt: đảng nhật Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 日 (nhật)Hán Việtđảng nhậtCấu tạo黨 + 日 · đảng + nhật nghĩa thành phần: đảng + nhật Nghĩa EngCihui 黨日 ǎngrì n. a day set aside for party organization activities