黨然 dǎng rán · đảng nhiên Hán Việt: đảng nhiên · Pinyin: dǎng rán Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 然 (nhiên)Pinyindǎng ránHán Việtđảng nhiênCấu tạo黨 + 然 · đảng + nhiên nghĩa thành phần: đảng + nhiên