黨獄

dǎng yù đảng ngục

Hán Việt: đảng ngục · Pinyin: dǎng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụ án trừng trị những người lập phe nhóm. đảng ngục đảng ngục ☆Vụ án trừng trị những người lập phe nhóm.