黨參

dǎng shēn đảng tham

Hán Việt: đảng tham · Pinyin: dǎng shēn

Tổng quan

nhân sâm người nghèo (Codonopsis pilosula) | rễ đẳng sâm (dùng trong y học cổ truyền)

Cấu tạo: (đảng) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sâm người nghèo (Codonopsis pilosula) | rễ đẳng sâm (dùng trong y học cổ truyền)
  • Cihui ên một loại sâm sản xuất tại vùng Thượng Đảng thuộc tỉnh Sơn Tây Trung Hoa, dùng làm vị thuốc. đảng sâm đảng sâm ☆Tên một loại sâm sản xuất tại vùng Thượng Đảng thuộc tỉnh Sơn Tây Trung Hoa, dùng làm vị thuốc.

Eng

  • Cihui poor man's ginseng (Codonopsis pilosula); codonopsis root (used in TCM)